Đo áp suất chân không

Áp suất chân không (vacuum pressure) là áp suất thấp hơn áp suất khí quyển. Khi hút khí ra khỏi một bình kín, áp suất bên trong giảm dần, tạo ra chân không. Chân không tuyệt đối (0 bar tuyệt đối) là trạng thái không có không khí, nhưng trong thực tế rất khó đạt được. Công nghiệp thường sử dụng chân không một phần từ 0.1 bar đến 0.9 bar tuyệt đối. Đo chính xác áp suất chân không rất quan trọng trong nhiều ngành như thực phẩm, dược phẩm, điện tử, và công nghiệp hóa chất.

Pressure-vacuum-gauge-145

1. Các đơn vị đo áp suất chân không

Bar và mbar

1 bar = 1000 mbar = áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Chân không 0.5 bar tuyệt đối = -0.5 bar gauge (âm 0.5 bar). Chân không 100 mbar tuyệt đối = -900 mbar gauge.

Pascal (Pa)

1 bar = 100,000 Pa. Chân không thường dùng milibar (mbar) hoặc Pascal (Pa). Ví dụ: 50 mbar = 5,000 Pa.

mmHg và Torr

760 mmHg = 1 bar khí quyển. 1 mmHg ≈ 1 Torr. Phổ biến trong phòng thí nghiệm. Ví dụ: Chân không 100 Torr = 133 mbar tuyệt đối.

Micron (μm Hg)

1 Torr = 1,000 micron. Dùng cho chân không cao (gần tuyệt đối). Ví dụ: 50 micron = 0.05 Torr = 0.067 mbar.

Áp suất tuyệt đối vs áp suất gauge

Áp suất tuyệt đối: Đo so với chân không hoàn toàn (0 bar). Áp suất gauge: Đo so với khí quyển (0 = 1 bar tuyệt đối). Chân không luôn dùng áp suất tuyệt đối hoặc giá trị âm gauge.

2. Các loại thiết bị đo chân không

Đồng hồ cơ học (Bourdon gauge)

Nguyên lý: Ống Bourdon cong duỗi ra khi áp suất giảm. Dải đo: 0 đến -1 bar (hoặc 0-1000 mbar tuyệt đối). Ưu điểm: Rẻ, đơn giản, không cần nguồn điện. Nhược điểm: Độ chính xác thấp (±2-5%), không đo chân không cao.

Đồng hồ màng (Diaphragm gauge)

Nguyên lý: Màng kim loại uốn cong theo chênh lệch áp suất. Dải đo: 1-1000 mbar tuyệt đối. Ưu điểm: Chính xác hơn Bourdon, chống ăn mòn tốt. Nhược điểm: Giá cao hơn, cần hiệu chuẩn định kỳ.

Đồng hồ điện dung (Capacitance gauge)

Nguyên lý: Áp suất làm thay đổi điện dung của tụ điện. Dải đo: 0.1-1000 mbar. Ưu điểm: Độ chính xác cao (±0.5%), ổn định. Nhược điểm: Cần nguồn điện, giá đắt.

Đồng hồ Pirani

Nguyên lý: Nhiệt độ dây đốt thay đổi theo mật độ khí. Dải đo: 0.001-10 mbar. Ưu điểm: Đo chân không cao, phản ứng nhanh. Nhược điểm: Phụ thuộc loại khí, cần hiệu chuẩn theo khí.

Đồng hồ ion hóa (Ionization gauge)

Nguyên lý: Đếm ion tạo ra từ va chạm electron. Dải đo: 10⁻⁹ đến 0.1 mbar (chân không cực cao). Ưu điểm: Đo chân không cao nhất. Nhược điểm: Rất đắt, phức tạp, dễ hỏng.

Cảm biến áp suất điện tử

Nguyên lý: Chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện 4-20mA. Dải đo: Tùy loại, thường 0-1000 mbar. Ưu điểm: Tích hợp hệ thống tự động, hiển thị số. Nhược điểm: Cần nguồn điện, có thể bị nhiễu.

3. Lựa chọn thiết bị phù hợp

Xác định dải đo

Chân không thấp (500-1000 mbar): Đồng hồ cơ hoặc màng. Chân không trung bình (1-500 mbar): Đồng hồ điện dung hoặc Pirani. Chân không cao (0.001-1 mbar): Đồng hồ Pirani kết hợp. Chân không cực cao (<0.001 mbar): Đồng hồ ion hóa.

Độ chính xác yêu cầu

Ứng dụng công nghiệp thông thường: ±2-5% đủ. Quy trình chính xác (dược, điện tử): ±0.5-1%. Nghiên cứu khoa học: ±0.1% hoặc cao hơn.

Môi trường làm việc

Khí sạch, khô: Hầu hết các loại đều dùng được. Hơi ẩm, hơi dầu: Chọn loại có bẫy hơi hoặc chống ẩm. Hóa chất ăn mòn: Vật liệu đặc biệt (inox 316, PTFE). Nhiệt độ cao: Loại chịu nhiệt hoặc có làm mát.

Ngân sách

Đồng hồ cơ: 500,000 – 2,000,000 VNĐ. Đồng hồ điện tử cơ bản: 2,000,000 – 10,000,000 VNĐ. Đồng hồ Pirani: 10,000,000 – 50,000,000 VNĐ. Đồng hồ ion hóa: Trên 100,000,000 VNĐ.

4. Lắp đặt đúng cách

Vị trí lắp đặt

Gần điểm cần đo nhất có thể. Tránh vị trí có dầu, nước bay vào. Lắp thẳng đứng nếu có thể, tránh tích tụ. Cách xa nguồn nhiệt, rung động.

Kết nối đường ống

Dùng ống ngắn, đường kính phù hợp. Tránh khúc cong gấp, điểm cao tích khí. Kín khít, không rò rỉ. Vật liệu tương thích (thường inox hoặc đồng).

Bẫy hơi và lọc

Lắp bẫy hơi lạnh trước đồng hồ. Bộ lọc loại bỏ bụi, cặn bẩn. Thay định kỳ để đảm bảo chính xác.

Kết nối điện (nếu có)

Nguồn điện ổn định 24VDC hoặc 220VAC. Dây tín hiệu chống nhiễu. Nối đất tốt để tránh sai số.

5. Sử dụng và đọc kết quả

Đọc đồng hồ cơ

Kim chỉ áp suất tuyệt đối hoặc độ chân không. Ví dụ: Kim ở -0.8 bar = 200 mbar tuyệt đối. Đọc ở mức mắt để chính xác. Gõ nhẹ đồng hồ trước khi đọc.

Đọc đồng hồ điện tử

Hiển thị số trực tiếp. Chọn đúng đơn vị (mbar, Pa, Torr). Chờ ổn định trước khi ghi nhận. Lưu ý nhiệt độ bù trừ.

Hiệu chỉnh theo độ cao

Áp suất khí quyển thay đổi theo độ cao. Ở mực nước biển: 1013 mbar. Ở 1000m: khoảng 900 mbar. Điều chỉnh điểm zero nếu cần.

6. Hiệu chuẩn và bảo trì

Hiệu chuẩn định kỳ

Tần suất: 6-12 tháng một lần. Phương pháp: So sánh với đồng hồ chuẩn. Điều chỉnh zero và span. Lập biên bản hiệu chuẩn.

Kiểm tra trước sử dụng

Kiểm tra zero ở áp suất khí quyển. Không có vết nứt, rò rỉ. Đồng hồ điện tử: Kiểm tra pin, nguồn điện. Đọc thử vài lần để đảm bảo ổn định.

Vệ sinh

Vệ sinh bên ngoài bằng vải mềm. Không dùng dung môi mạnh. Vệ sinh đường ống dẫn. Thay bẫy hơi, bộ lọc định kỳ.

Bảo quản

Tháo ra khi không dùng lâu. Bảo quản nơi khô ráo, tránh va đập. Đóng nắp bảo vệ cổng kết nối. Ghi nhận ngày hiệu chuẩn cuối.

7. Xử lý sai số và lỗi thường gặp

Đọc không chính xác

Nguyên nhân: Đồng hồ chưa hiệu chuẩn, rò rỉ đường ống, bẫy hơi tắc. Giải pháp: Hiệu chuẩn lại, kiểm tra kín, vệ sinh bẫy.

Dao động liên tục

Nguyên nhân: Rò rỉ nhỏ, rung động, nhiễu điện. Giải pháp: Tìm và sửa rò rỉ, giảm chấn, chống nhiễu.

Không phản ứng

Nguyên nhân: Đường ống tắc, cảm biến hỏng, mất nguồn điện. Giải pháp: Thông đường ống, kiểm tra nguồn, thay cảm biến.

Sai số theo thời gian

Nguyên nhân: Lão hóa cảm biến, bám bẩn. Giải pháp: Hiệu chuẩn thường xuyên hơn, vệ sinh sạch sẽ.

8. Ứng dụng thực tế

Công nghiệp thực phẩm

Đóng gói chân không kéo dài bảo quản. Sấy thăng hoa (freeze drying). Dải đo: 1-100 mbar thường dùng.

Công nghiệp dược phẩm

Chưng cất giảm áp. Sấy khô dược liệu. Yêu cầu độ chính xác cao.

Công nghiệp điện tử

Mạ kim loại chân không. Sản xuất chip bán dẫn. Chân không cực cao cần thiết.

Hệ thống điều hòa

Hút chân không đường ống trước nạp gas. Đảm bảo không có không khí, hơi nước. Dải đo: 0.1-1 mbar.

Kết luận

Đo áp suất chân không chính xác là yếu tố quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp. Việc chọn đúng thiết bị, lắp đặt đúng cách và bảo trì định kỳ đảm bảo kết quả đo tin cậy.

Xem thêm sản phẩm TẠI ĐÂY

FACEBOOK:https://web.facebook.com/Công Ty Tnhh Đầu Tư Và Thiết Bị Công Nghiệp ADM

Mọi nhu cầu tư vần hay báo giá sản phẩm liên hệ qua:

Điện thoại:0965.595.039

GMAIL: Vattunhamay01@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *