Độ kín van và ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành

Van đóng nhưng lưu chất vẫn rỉ qua. Mức độ rò rỉ nhỏ đến mức không nhìn thấy bằng mắt thường. Nhiều người bỏ qua vì nghĩ không đáng kể. Nhưng theo thời gian, tổn thất tích lũy rất lớn. Hiệu quả vận hành giảm sút. Chi phí tăng lên mà không rõ nguyên nhân. Độ kín van là yếu tố kỹ thuật quan trọng cần được hiểu đúng và kiểm soát chặt.

Blog_1


Độ Kín Van Là Gì?

Độ kín van là khả năng ngăn lưu chất đi qua van khi van ở trạng thái đóng hoàn toàn. Van kín tuyệt đối nghĩa là không có bất kỳ lưu chất nào lọt qua. Van kín không hoàn toàn nghĩa là vẫn có một lượng nhỏ lưu chất thấm qua dù van đã đóng hết hành trình.

Trong thực tế, không phải mọi ứng dụng đều yêu cầu độ kín tuyệt đối. Nhưng độ kín cần đạt mức phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống. Nếu thấp hơn mức yêu cầu, hệ thống bắt đầu gặp vấn đề.


Tiêu Chuẩn Phân Loại Độ Kín Van

Tiêu chuẩn quốc tế ANSI/FCI 70-2 và IEC 60534-4 phân loại độ kín van thành các cấp độ từ thấp đến cao.

Class I là cấp thấp nhất. Không có yêu cầu kiểm tra độ kín cụ thể. Thường dùng cho van điều tiết trong ứng dụng thông thường.

Class II cho phép rò rỉ tối đa 0,5 phần trăm lưu lượng danh định. Dùng cho van điều tiết yêu cầu kín tốt hơn Class I.

Class III cho phép rò rỉ tối đa 0,1 phần trăm. Dùng khi cần kiểm soát chặt hơn.

Class IV cho phép rò rỉ tối đa 0,01 phần trăm. Yêu cầu gia công bề mặt tiếp xúc chính xác hơn.

Class V gần như không cho phép rò rỉ. Yêu cầu bề mặt tiếp xúc gia công rất chính xác và vật liệu đệm kín chất lượng cao.

Class VI là cấp kín cao nhất. Cho phép rò rỉ cực nhỏ tính theo bong bóng khí mỗi phút. Thường dùng cho van trong hệ thống khí, hóa chất nguy hiểm và dược phẩm.

Chọn đúng cấp độ kín cho từng ứng dụng là bước quan trọng ngay từ khâu thiết kế.


Độ Kín Van Ảnh Hưởng Đến Vận Hành Như Thế Nào?

Thất Thoát Lưu Chất Và Năng Lượng

Rò rỉ qua van đóng nghĩa là lưu chất đang bị thất thoát liên tục. Với lưu chất có giá trị cao như hơi nước, khí nén, dầu hay hóa chất, tổn thất này trực tiếp làm tăng chi phí vận hành.

Hơi nước rò rỉ qua van đóng mang theo nhiệt lượng ra ngoài. Bộ phận tạo nhiệt phải làm việc nhiều hơn để bù đắp. Điện năng tiêu thụ tăng lên mà sản lượng không tăng.

Khí nén rò rỉ khiến máy nén phải chạy nhiều hơn. Một van khí nén rò rỉ nhỏ 1mm có thể tiêu tốn hàng trăm nghìn đồng tiền điện mỗi năm chỉ từ một điểm rò rỉ duy nhất.

Mất Kiểm Soát Quá Trình

Trong các quy trình sản xuất đòi hỏi kiểm soát chính xác, van mất độ kín gây ra sai lệch quá trình.

Van đóng trong hệ thống phân phối hóa chất nhưng vẫn rò rỉ. Hóa chất tiếp tục chảy sang khu vực không mong muốn. Tỷ lệ phối trộn bị sai. Chất lượng sản phẩm giảm sút hoặc mẻ sản xuất phải bỏ đi.

Van phân nhánh mất độ kín làm lưu lượng phân bố không đúng thiết kế. Một nhánh nhận nhiều hơn, nhánh khác nhận ít hơn. Hiệu quả toàn hệ thống giảm xuống.

Tăng Tải Cho Bơm Và Thiết Bị

Van đóng không kín ở đầu đẩy của bơm cho phép lưu chất chảy ngược về đầu hút. Bơm phải đẩy lại lượng lưu chất này. Lưu lượng thực tế giảm trong khi bơm vẫn tiêu thụ điện năng như cũ. Hiệu suất bơm giảm.

Nếu nhiều van trong hệ thống đều có độ kín kém, tổng lượng lưu chất chảy ngược tích lũy đáng kể. Bơm hoạt động quá tải. Tuổi thọ bơm giảm. Chi phí bảo trì tăng.

Nguy Cơ An Toàn

Với hệ thống chứa hóa chất độc hại, dễ cháy hoặc áp suất cao, van mất độ kín là mối nguy hiểm trực tiếp.

Van cô lập thiết bị trước khi bảo trì mà không kín hoàn toàn. Kỹ thuật viên làm việc trong vùng tưởng đã được cô lập. Nhưng lưu chất nguy hiểm vẫn rò rỉ qua. Tai nạn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Van an toàn không kín ở chiều ngược lại cho phép áp suất tiếp tục tăng khi đáng lẽ đã được xả. Đây là rủi ro nghiêm trọng trong hệ thống áp suất cao.


Nguyên Nhân Van Mất Độ Kín

Bề mặt tiếp xúc bị mài mòn là nguyên nhân phổ biến nhất. Đĩa van và đế van tiếp xúc nhiều lần trong quá trình đóng mở. Bề mặt mòn dần. Khe hở xuất hiện giữa hai bề mặt tiếp xúc.

Vật liệu đệm kín lão hóa hoặc không phù hợp với lưu chất. Đệm kín chai cứng, nứt hoặc bị ăn mòn. Không còn khả năng lấp đầy khe hở giữa hai bề mặt kim loại.

Hạt rắn trong lưu chất kẹt giữa hai bề mặt tiếp xúc. Hạt cứng trầy xước bề mặt kim loại mỗi lần van đóng. Vết trầy tạo ra đường rò rỉ nhỏ.

Lực đóng van không đủ. Van tay không siết đủ lực. Actuator van tự động bị lỗi không tạo đủ lực đóng. Bề mặt tiếp xúc không được ép đủ chặt để kín.

Biến dạng nhiệt làm thay đổi hình dạng đĩa van hoặc thân van. Hai bề mặt không còn khít nhau như ban đầu.


Cách Kiểm Tra Độ Kín Van

Kiểm tra bằng áp suất nước. Đóng van và bơm nước vào một phía đến áp suất thử nghiệm. Đo lưu lượng rò rỉ qua phía còn lại trong thời gian nhất định. So sánh với tiêu chuẩn cấp độ kín yêu cầu.

Kiểm tra bằng khí nén và bọt xà phòng. Phù hợp với van nhỏ. Bơm khí nén vào một phía khi van đóng. Phun bọt xà phòng phía còn lại. Bọt nổi nghĩa là có rò rỉ.

Kiểm tra bằng thiết bị siêu âm. Dùng đầu dò siêu âm áp vào thân van khi hệ thống đang có áp. Rò rỉ tạo ra sóng siêu âm đặc trưng có thể phát hiện được dù rất nhỏ.

Theo dõi chênh áp hai đầu van đóng. Nếu áp suất phía cao giảm dần theo thời gian, van đang rò rỉ.


Biện Pháp Duy Trì Độ Kín Van

Chọn đúng cấp độ kín ngay từ đầu. Không chọn van có cấp độ kín thấp hơn yêu cầu của ứng dụng để tiết kiệm chi phí ban đầu.

Bảo trì định kỳ và thay đệm kín đúng chu kỳ. Không chờ van rò rỉ rõ ràng mới thay.

Lắp lọc phía thượng nguồn van quan trọng. Ngăn hạt rắn vào làm trầy xước bề mặt tiếp xúc.

Kiểm tra lực đóng của actuator van tự động định kỳ. Đảm bảo actuator luôn tạo đủ lực đóng theo thiết kế.

Không dùng van làm van điều tiết nếu van đó được thiết kế chỉ để đóng mở hoàn toàn. Vận hành van ở vị trí mở một phần liên tục làm mòn bề mặt tiếp xúc rất nhanh.


Bảng Tổng Hợp Ảnh Hưởng Của Độ Kín Van

Mức độ kín Ảnh hưởng Ứng dụng phù hợp
Kín hoàn toàn Class VI Không tổn thất lưu chất Hóa chất độc, dược phẩm, khí nguy hiểm
Kín tốt Class IV đến V Tổn thất rất nhỏ Hơi nước, khí nén, lưu chất có giá trị
Kín trung bình Class II đến III Tổn thất chấp nhận được Van điều tiết thông thường
Kín kém dưới tiêu chuẩn Tổn thất lớn, mất kiểm soát Không phù hợp bất kỳ ứng dụng nào

Kết Luận

Độ kín van không chỉ là thông số kỹ thuật trên giấy tờ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, chất lượng sản phẩm và an toàn hệ thống mỗi ngày. Van mất độ kín dù chỉ một chút cũng tích lũy tổn thất lớn theo thời gian. Chọn đúng cấp độ kín, bảo trì đúng chu kỳ và kiểm tra định kỳ là ba việc cần làm để duy trì hiệu quả vận hành toàn hệ thống.

Xem thêm sản phẩm TẠI ĐÂY

FACEBOOK:https://web.facebook.com/Công Ty Tnhh Đầu Tư Và Thiết Bị Công Nghiệp ADM

Mọi nhu cầu tư vần hay báo giá sản phẩm liên hệ qua:

Điện thoại:0965.595.039

GMAIL: Vattunhamay01@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *