Van hỏng đột ngột là kịch bản tệ nhất trong vận hành công nghiệp. Dừng sản xuất ngoài kế hoạch. Chi phí sửa chữa khẩn cấp cao hơn bảo trì thông thường nhiều lần. Đôi khi còn gây nguy hiểm an toàn. Điều đáng nói là hầu hết van không hỏng đột ngột hoàn toàn. Trước khi hỏng hoàn toàn, van thường phát ra nhiều tín hiệu cảnh báo. Người vận hành biết nhận ra những tín hiệu này có thể xử lý kịp thời, tránh được sự cố lớn.
Tại Sao Cần Phát Hiện Sớm Van Sắp Hỏng?
Van hỏng trong lúc hệ thống đang vận hành gây ra chuỗi hậu quả liên tiếp. Quá trình sản xuất bị gián đoạn. Sản phẩm dở dang phải xử lý hoặc bỏ đi. Nhân lực phải huy động khẩn cấp để sửa chữa. Phụ tùng thay thế đôi khi không có sẵn làm thời gian dừng máy kéo dài.
Phát hiện sớm cho phép lên kế hoạch thay thế van vào thời điểm thuận tiện. Trong kỳ bảo trì định kỳ hoặc giờ sản xuất thấp điểm. Chi phí thấp hơn. Ít ảnh hưởng đến sản xuất hơn. An toàn hơn vì có thể chuẩn bị đầy đủ trước khi tháo van.
Rò Rỉ Là Dấu Hiệu Sớm Nhất Và Rõ Ràng Nhất
Rò rỉ nhỏ xuất hiện lần đầu thường bị bỏ qua vì không ảnh hưởng ngay đến vận hành. Đây là sai lầm phổ biến.
Rò rỉ qua cán van là dấu hiệu packing đang xuống cấp. Ban đầu chỉ là vệt ẩm nhỏ quanh cán van. Theo thời gian rò rỉ lớn dần. Cuối cùng packing không còn giữ kín được nữa. Với hóa chất độc hại hoặc lưu chất áp suất cao, không thể chờ đến lúc rò rỉ lớn mới xử lý.
Rò rỉ qua mặt bích là dấu hiệu gioăng đang hỏng hoặc bu lông đã giảm lực siết do chu kỳ nhiệt. Vệt ẩm hoặc cặn khô xuất hiện tại mặt bích là tín hiệu cần kiểm tra ngay.
Rò rỉ qua thân van khi đóng hoàn toàn là dấu hiệu đĩa van hoặc đệm kín bên trong đã mòn. Với van cô lập thiết bị trước khi bảo trì, rò rỉ loại này đặc biệt nguy hiểm. Van đóng mà lưu chất vẫn thấm qua có thể gây tai nạn cho kỹ thuật viên đang làm việc phía sau.
Ngay cả rò rỉ rất nhỏ cũng cần ghi nhận và theo dõi. Nếu rò rỉ tăng dần qua từng lần kiểm tra, van đang xuống cấp và cần được xử lý trong đợt bảo trì sắp tới.
Van Khó Vận Hành Hơn Bình Thường
Đây là dấu hiệu thường gặp nhưng dễ bị bỏ qua vì người vận hành có xu hướng dùng thêm lực mà không báo cáo.
Van tay cần lực xoay hoặc kéo nhiều hơn trước. Khi mới lắp, van vận hành nhẹ nhàng. Theo thời gian, lực cần thiết tăng dần. Nguyên nhân có thể là packing siết quá chặt trong lần bảo trì trước, ăn mòn bên trong làm kẹt cơ cấu, hoặc cặn bẩn tích tụ tại các điểm trượt bên trong van.
Van tự động phản hồi chậm hơn thiết kế. Positioner gửi lệnh nhưng van mất nhiều thời gian hơn bình thường để di chuyển đến vị trí yêu cầu. Tín hiệu phản hồi vị trí dao động bất thường. Đây là dấu hiệu rõ ràng của ma sát tăng bên trong van hoặc actuator đang yếu đi.
Van kẹt tại một số vị trí nhất định. Di chuyển được ở vùng này nhưng kẹt ở vùng khác. Nguyên nhân thường là biến dạng cơ học bên trong van do mài mòn không đều hoặc tích tụ cặn cứng tại điểm cụ thể.
Nếu phải dùng thêm lực để vận hành van, đây là lúc kiểm tra kỹ hơn. Không nên cố siết thêm hay dùng cờ lê kéo dài cần van mà không tìm hiểu nguyên nhân.
Tiếng Ồn Bất Thường Khi Van Vận Hành
Van hoạt động tốt vận hành gần như không có tiếng. Tiếng ồn xuất hiện là tín hiệu có gì đó không ổn bên trong.
Tiếng rít khi van mở một phần thường chỉ ra dòng chảy bị xáo trộn mạnh qua khe hẹp. Đĩa van hoặc đế van có thể đã bị mài mòn tạo ra khe hẹp bất đối xứng. Tiếng rít cũng có thể chỉ ra van đang vận hành trong vùng xâm thực, tức là áp suất cục bộ giảm xuống dưới áp suất hóa hơi của lưu chất. Xâm thực phá hủy bề mặt kim loại bên trong van rất nhanh.
Tiếng gõ hay tiếng lạch cạch khi van đóng mở chỉ ra đĩa van bị lung lay. Trục van hoặc ổ trục đã mòn. Đĩa van không còn được giữ chặt theo đúng hướng chuyển động. Mỗi lần đóng mở tạo ra va đập nhỏ. Tích lũy nhiều lần sẽ làm hỏng cơ cấu nhanh hơn.
Tiếng rung liên tục khi van mở ổn định chỉ ra hiện tượng flutter. Đĩa van dao động nhỏ quanh vị trí cân bằng thay vì đứng yên. Nguyên nhân thường là van vận hành ở độ mở quá nhỏ trong thời gian dài hoặc đặc tính van không phù hợp với ứng dụng.
Chỉ Số Vận Hành Thay Đổi Bất Thường
Đây là dấu hiệu gián tiếp nhưng đáng tin cậy trong hệ thống có đồng hồ đo và hệ thống giám sát.
Lưu lượng không đạt giá trị mong muốn dù van đã mở đúng vị trí theo yêu cầu. Van mở 80 phần trăm nhưng lưu lượng chỉ đạt 50 phần trăm so với thiết kế. Đĩa van hoặc đế van có thể đã bị mài mòn và hỏng đặc tính lưu lượng. Hoặc cặn bẩn tích tụ bên trong van làm thu hẹp tiết diện dòng chảy.
Chênh áp qua van thay đổi bất thường so với lịch sử vận hành. Chênh áp tăng bất thường ở cùng độ mở van chỉ ra tắc nghẽn bên trong van. Chênh áp giảm bất thường ở cùng độ mở chỉ ra mài mòn làm khe hở tăng.
Bộ điều khiển PID phải làm việc nhiều hơn để duy trì giá trị đặt. Thông số tích phân tích lũy liên tục mà không hội tụ. Đây thường là dấu hiệu van không đáp ứng đúng lệnh điều khiển do ma sát cao hoặc hỏng cơ học bên trong.
Dấu Hiệu Nhìn Thấy Bằng Mắt Thường
Kiểm tra trực quan định kỳ là cách phát hiện dấu hiệu hỏng đơn giản nhất và không tốn chi phí.
Ăn mòn bên ngoài thân van là dấu hiệu môi trường đang tấn công vật liệu van. Vết rỉ sét trên thép thường. Vết trắng hoặc xanh trên đồng thau. Vết oxy hóa đen trên thép không gỉ trong môi trường đặc biệt ăn mòn. Ăn mòn bên ngoài nhanh thường đi kèm với ăn mòn bên trong không nhìn thấy được.
Biến dạng thân van hay cán van nhìn thấy bằng mắt là dấu hiệu van đã chịu tải trọng vượt thiết kế. Có thể do búa nước, áp suất vượt ngưỡng hoặc lực cơ học từ đường ống bị lắp đặt không đúng.
Cặn hoặc tinh thể hóa chất bám bên ngoài van tại các điểm nối cho thấy rò rỉ đã xảy ra và lưu chất bay hơi để lại cặn. Đây là bằng chứng rõ ràng của rò rỉ dù hiện tại không nhìn thấy chất lỏng đang rò.
Lớp sơn bảo vệ bong tróc hoặc phồng rộp tại một điểm cụ thể thường chỉ ra ăn mòn đang xảy ra bên dưới lớp sơn tại điểm đó.
Dấu Hiệu Từ Positioner Và Hệ Thống Giám Sát
Với van tự động có positioner thông minh, hệ thống giám sát cung cấp thêm nhiều thông tin chẩn đoán.
Chữ ký van hay valve signature là đường cong thể hiện mối quan hệ giữa tín hiệu lệnh và vị trí van thực tế. Khi van mới, đường cong này nhẵn và ổn định. Khi van xuống cấp, đường cong bắt đầu có độ trễ, vùng chết hoặc nhảy bậc.
So sánh chữ ký van hiện tại với chữ ký ban đầu lúc lắp đặt cho thấy mức độ xuống cấp theo thời gian. Đây là công cụ bảo trì dự đoán mạnh mẽ nhất hiện có cho van điều khiển.
Lực cần thiết để di chuyển van tăng dần trong lịch sử ghi nhận của positioner là dấu hiệu ma sát tăng. Thường xảy ra trước khi van bắt đầu kẹt hẳn từ vài tuần đến vài tháng.
Thời gian phản hồi van từ khi nhận lệnh đến khi đạt vị trí yêu cầu tăng dần cũng là dấu hiệu cần chú ý. Actuator đang yếu hoặc van đang nặng hơn bình thường.
Kết Luận
Van sắp hỏng luôn có dấu hiệu báo trước nếu biết cách nhìn và lắng nghe. Rò rỉ nhỏ, lực vận hành tăng, tiếng ồn bất thường, chỉ số vận hành thay đổi và dấu hiệu nhìn thấy bằng mắt đều là những cảnh báo sớm có giá trị. Xây dựng thói quen kiểm tra định kỳ, ghi nhận thay đổi theo thời gian và xử lý sớm khi phát hiện dấu hiệu bất thường là cách hiệu quả nhất để tránh sự cố van hỏng đột ngột.
Xem thêm sản phẩm TẠI ĐÂY
FACEBOOK:https://web.facebook.com/Công Ty Tnhh Đầu Tư Và Thiết Bị Công Nghiệp ADM
Mọi nhu cầu tư vần hay báo giá sản phẩm liên hệ qua:
Điện thoại:0965.595.039
GMAIL: Vattunhamay01@gmail.com
