Đồng hồ điện từ (electromagnetic flowmeter) là thiết bị đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện phổ biến trong công nghiệp. Hai kiểu lắp đặt chính là wafer và flanged – mỗi loại có đặc điểm riêng phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt để đưa ra lựa chọn kỹ thuật tối ưu.
Đồng hồ điện từ dạng Wafer là gì?
Đồng hồ điện từ wafer có thiết kế mỏng, gọn nhẹ, được kẹp giữa hai mặt bích của đường ống bằng bu lông xuyên qua. Loại này không có mặt bích riêng, giúp tiết kiệm không gian và chi phí.

Ưu điểm của dạng Wafer:
Nhẹ và nhỏ gọn: Trọng lượng nhẹ hơn 40-50% so với dạng flanged, dễ vận chuyển và lắp đặt.
Tiết kiệm chi phí: Giá thành thấp hơn do ít vật liệu hơn, phù hợp với ngân sách hạn chế.
Tiết kiệm không gian: Chiều dài lắp đặt ngắn, lý tưởng cho hệ thống chật hẹp hoặc cải tạo.
Dễ tháo lắp: Bảo trì và thay thế nhanh chóng mà không cần tháo toàn bộ đường ống.
Nhược điểm của dạng Wafer:
- Giới hạn áp suất: Chỉ thích hợp với áp lực thấp đến trung bình (thường dưới 16 bar).
- Yêu cầu hỗ trợ ống: Cần đảm bảo đường ống được đỡ tốt để tránh biến dạng.
- Không phù hợp nước búa: Dễ bị hư hỏng khi có hiện tượng va đập áp lực đột ngột.
Đồng hồ điện từ dạng Flanged là gì?
Đồng hồ điện từ flanged có mặt bích gắn liền hai đầu, kết nối trực tiếp với mặt bích đường ống bằng bu lông. Đây là kiểu truyền thống, chắc chắn và bền vững.
Ưu điểm của dạng Flanged:
Chịu áp cao: Có thể làm việc với áp suất cao (lên đến 40 bar hoặc hơn), phù hợp ứng dụng nặng.
Độ bền cao: Cấu trúc vững chắc, chịu được rung động, va đập và điều kiện khắc nghiệt.
Ổn định lâu dài: Ít bị lỏng lẻo theo thời gian, giảm nhu cầu bảo trì định kỳ.
Đa dạng vật liệu: Có nhiều lựa chọn vật liệu mặt bích phù hợp với môi trường ăn mòn.
Nhược điểm của dạng Flanged:
- Nặng và cồng kềnh: Khó vận chuyển và lắp đặt, đặc biệt với kích thước lớn.
- Chi phí cao hơn: Giá mua và chi phí lắp đặt tốn kém hơn wafer.
- Chiếm nhiều không gian: Chiều dài lắp đặt dài hơn, cần không gian đầy đủ.
So sánh trực tiếp Wafer vs Flanged
| Tiêu chí | Wafer | Flanged |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng |
| Giá thành | Thấp | Cao |
| Áp suất làm việc | Thấp – Trung bình | Cao |
| Độ bền | Trung bình | Cao |
| Lắp đặt | Dễ, nhanh | Phức tạp hơn |
| Không gian | Tiết kiệm | Cần nhiều hơn |
| Ứng dụng | Nước sạch, hóa chất nhẹ | Dầu khí, công nghiệp nặng |
Lựa chọn phù hợp cho ứng dụng của bạn
Chọn Wafer khi:
- Áp suất hệ thống dưới 16 bar
- Cần tiết kiệm chi phí đầu tư
- Không gian lắp đặt hạn chế
- Ứng dụng xử lý nước, nước thải, hóa chất không ăn mòn mạnh
- Cần tháo lắp thường xuyên
Chọn Flanged khi:
- Áp suất làm việc cao trên 16 bar
- Môi trường có rung động, va đập mạnh
- Ứng dụng dầu khí, hóa dầu, công nghiệp năng lượng
- Yêu cầu độ tin cậy và tuổi thọ cao
- Chất lỏng có tính ăn mòn cao
Lưu ý khi lựa chọn
Đánh giá điều kiện vận hành: Xác định rõ áp suất, nhiệt độ, tính chất chất lỏng trước khi chọn.
Tham khảo nhà sản xuất: Mỗi dòng sản phẩm có thông số kỹ thuật riêng, cần kiểm tra kỹ.
Tính toán tổng chi phí: Bao gồm cả chi phí mua, lắp đặt và bảo trì dài hạn.
Tuân thủ tiêu chuẩn: Đảm bảo thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn ANSI, DIN, JIS phù hợp.
Kết luận
Cả đồng hồ điện từ wafer và flanged đều có ưu điểm riêng. Wafer phù hợp cho ứng dụng áp suất thấp, tiết kiệm chi phí và không gian. Flanged là lựa chọn tối ưu cho môi trường khắc nghiệt, áp suất cao và yêu cầu độ bền vượt trội. Hiểu rõ nhu cầu cụ thể sẽ giúp bạn đầu tư đúng đắn, tối ưu hiệu quả vận hành hệ thống.
Xem thêm sản phẩm TẠI ĐÂY
FACEBOOK:https://web.facebook.com/Công Ty Tnhh Đầu Tư Và Thiết Bị Công Nghiệp ADM
Mọi nhu cầu tư vần hay báo giá sản phẩm liên hệ qua:
Điện thoại:0965.595.039
GMAIL: Vattunhamay01@gmail.com
