Khớp Giãn Nở Đường Ống – Khi Nào Cần Và Cách Lựa Chọn

Khớp giãn nở (expansion joint) là thiết bị linh hoạt lắp vào đường ống để hấp thụ sự thay đổi kích thước do nhiệt độ, rung động hoặc lún. Khi nhiệt độ tăng, ống giãn ra. Khi nhiệt độ giảm, ống co lại. Nếu không có khớp giãn nở, ứng suất tích tụ sẽ làm nứt ống, hỏng mặt bích, rò rỉ hoặc thậm chí vỡ đường ống. Khớp giãn nở cho phép ống tự do co giãn mà không gây ứng suất, bảo vệ toàn bộ hệ thống.

Bellows-systems

Khi nào bắt buộc phải có khớp giãn nở

Đường ống nhiệt độ cao

Hơi nước nóng trên 100°C: Bắt buộc phải có. Nước nóng trên 60°C: Nên có với đường ống dài. Dầu nhiệt, chất lỏng nóng: Cần thiết. Khí xả nhiệt độ cao: Rất quan trọng.

Nguyên tắc: Chênh lệch nhiệt độ trên 50°C và chiều dài trên 20m thì cần khớp giãn nở.

Đường ống dài

Ống thép dài trên 30m: Nên có. Ống thép dài trên 50m: Bắt buộc. Ống nhựa dài trên 15m: Cần thiết do hệ số giãn nở cao. Đường ống ngoài trời: Chênh lệch nhiệt ngày đêm lớn, cần khớp.

Kết nối thiết bị rung

Bơm, máy nén: Khớp mềm hấp thụ rung động. Động cơ, turbine: Giảm truyền rung sang ống. Van chính xác: Bảo vệ khỏi ứng suất. Thiết bị quay: Tránh làm lệch tâm.

Đường ống chịu lún

Nền đất yếu, có thể lún. Khu vực động đất. Cầu, công trình di động. Kết nối tàu, bể nổi.

Kết nối hai vật liệu khác nhau

Thép nối đồng: Hệ số giãn nở khác nhau. Kim loại nối nhựa: Chênh lệch rất lớn. Cần khớp để bù chênh lệch giãn nở.

Theo quy định kỹ thuật

TCVN, tiêu chuẩn Việt Nam yêu cầu. ASME B31.1, B31.3: Tiêu chuẩn quốc tế. Quy định an toàn lao động. Yêu cầu bảo hiểm công trình.

Các loại khớp giãn nở

Khớp bellows kim loại (Metal expansion joint)

Cấu tạo: Ống gợn sóng bằng thép không gỉ. Ưu điểm: Chịu nhiệt cao (đến 800°C), chịu áp suất lớn (đến 40 bar), tuổi thọ cao. Nhược điểm: Giá cao, kém linh hoạt hơn cao su. Ứng dụng: Hơi nước, khí nóng, hóa chất ăn mòn.

Khớp cao su (Rubber expansion joint)

Cấu tạo: Cao su gia cường sợi vải hoặc thép. Ưu điểm: Hấp thụ rung động tốt, giá rẻ, lắp đặt dễ. Nhược điểm: Chịu nhiệt thấp (đến 120°C), chịu áp thấp (đến 16 bar), tuổi thọ ngắn hơn. Ứng dụng: Nước, không khí, hóa chất nhiệt độ thường.

Khớp PTFE (Teflon expansion joint)

Cấu tạo: Lớp PTFE chống ăn mòn, lõi cao su. Ưu điểm: Chống hóa chất mạnh, không dính, sạch. Nhược điểm: Giá cao, hạn chế nhiệt độ (đến 200°C). Ứng dụng: Hóa chất ăn mòn mạnh, thực phẩm, dược phẩm.

Khớp vải (Fabric expansion joint)

Cấu tạo: Nhiều lớp vải chịu nhiệt. Ưu điể�m: Nhẹ, linh hoạt, chịu nhiệt cao. Nhược điểm: Không chịu áp, chỉ dùng cho khí. Ứng dụng: Khí xả lò hơi, ống khói.

Khớp trượt (Slip expansion joint)

Cấu tạo: Hai ống lồng vào nhau, trượt tự do. Ưu điểm: Bù giãn nở lớn, đơn giản. Nhược điểm: Dễ rò rỉ, cần bảo trì nhiều. Ứng dụng: Đường ống rất dài, nhiệt độ cao.

Vị trí lắp đặt khớp giãn nở

Khoảng cách giữa các khớp

Ống thép nhiệt độ cao: Cứ 20-30m một khớp. Ống thép nhiệt độ thường: Cứ 40-60m. Ống nhựa: Cứ 10-20m do giãn nở lớn. Tính toán chính xác theo công thức và khả năng bù của khớp.

Vị trí ưu tiên

Gần nguồn nhiệt: Nơi giãn nở lớn nhất. Trước và sau thiết bị rung: Bơm, máy nén. Đoạn thẳng dài: Giữa hai điểm cố định. Trước mặt bích quan trọng: Bảo vệ kết nối.

Điểm cần tránh

Không lắp ngay sau khúc cong: Gây xoắn. Tránh vị trí cao nhất: Bẫy khí. Tránh vị trí thấp nhất: Tích nước. Không lắp nơi khó tiếp cận: Khó bảo trì.

Thiết kế hệ thống với khớp giãn nở

Điểm cố định (Anchor point)

Cần có điểm cố định chắc chắn hai đầu khớp. Khoảng cách giữa các điểm cố định không quá xa. Móng bê tông, giá đỡ thép vững chắc. Tính toán lực tác động lên điểm cố định.

Điểm dẫn hướng (Guide)

Giữ ống di chuyển đúng hướng khi giãn nở. Đặt cách khớp 4-14 lần đường kính ống. Cho phép trượt tự do, không kẹt. Cần bôi trơn định kỳ.

Lực tác động

Khớp giãn nở tạo lực phản hồi. Lực nén khi giãn ra, lực kéo khi co lại. Cần tính toán để thiết kế móng, giá đỡ. Catalog khớp cung cấp bảng lực theo độ giãn nở.

Lắp đặt đúng cách

Kiểm tra trước lắp

Khớp không bị méo, nứt, rách. Mặt bích phẳng, lỗ bu lông khớp. Gioăng đúng loại, mới. Chiều dài khớp phù hợp.

Quy trình lắp

Lắp khớp ở vị trí trung tính (giữa co và giãn tối đa). Không kéo căng hoặc nén quá mức khi lắp. Đảm bảo đồng tâm với ống. Siết bu lông chéo, đều lực. Không siết quá chặt làm méo mặt bích.

Điều chỉnh sau lắp

Cho hệ thống vào vận hành từ từ. Quan sát khớp có bất thường không. Kiểm tra rò rỉ. Điều chỉnh điểm dẫn hướng nếu cần.

Bảo trì và thay thế

Kiểm tra định kỳ

3 tháng một lần: Kiểm tra trực quan, rò rỉ. 6 tháng: Đo độ dài khớp, so với ban đầu. 1 năm: Kiểm tra gioăng, bu lông. 2-3 năm: Tháo kiểm tra chi tiết nếu cần.

Dấu hiệu cần thay

Rò rỉ không sửa được. Nứt, rách cao su. Bellows kim loại bị gỉ, nứt. Biến dạng vĩnh viễn. Hết hành trình co giãn.

Tuổi thọ trung bình

Khớp cao su: 3-7 năm. Khớp bellows kim loại: 10-20 năm. Khớp PTFE: 5-10 năm. Khớp vải: 2-5 năm.

Chi phí và lợi ích

Chi phí đầu tư

Khớp cao su DN50: 1-3 triệu. Khớp bellows DN50: 5-15 triệu. Khớp PTFE DN50: 8-20 triệu. Lắp đặt: 10-20% giá khớp.

Lợi ích

Tránh hỏng đường ống: Tiết kiệm hàng trăm triệu. Giảm rò rỉ: Tiết kiệm nguyên liệu. Kéo dài tuổi thọ hệ thống: Gấp 2-3 lần. Giảm bảo trì: Ít sửa chữa đột xuất. An toàn: Tránh tai nạn nguy hiểm.

Kết luận

Khớp giãn nở là thiết bị quan trọng không thể thiếu trong nhiều hệ thống đường ống. Bắt buộc phải có khi nhiệt độ cao, đường ống dài, có rung động hoặc theo quy định kỹ thuật.

Xem thêm sản phẩm TẠI ĐÂY

FACEBOOK:https://web.facebook.com/Công Ty Tnhh Đầu Tư Và Thiết Bị Công Nghiệp ADM

Mọi nhu cầu tư vần hay báo giá sản phẩm liên hệ qua:

Điện thoại:0965.595.039

GMAIL: Vattunhamay01@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *