Hai loại ống được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là ống thép hàn (Welded Pipe) và ống thép đúc (Seamless Pipe).
Mặc dù đều được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim, nhưng ống hàn và ống đúc có sự khác biệt rõ rệt về quy trình chế tạo, khả năng chịu áp, và giá thành.
Bài viết này giúp bạn phân biệt, so sánh chi tiết và lựa chọn đúng loại ống thép phù hợp cho từng loại công trình.
1.Ống thép hàn (Welded Steel Pipe) là gì?

Đặc điểm
Ống thép hàn được sản xuất bằng cách cuộn tấm thép (coil) rồi hàn dọc hoặc hàn xoắn (spiral welding) để tạo thành ống.
Công nghệ hàn hiện đại giúp đảm bảo độ kín và độ bền tại mối hàn, đáp ứng hầu hết các yêu cầu trong hệ thống cấp thoát nước, khí, và kết cấu cơ khí.
Ưu điểm:
- Giá thành rẻ, dễ sản xuất hàng loạt.
- Đa dạng kích thước, chiều dài.
- Dễ hàn nối, lắp đặt nhanh.
- Có sẵn nhiều tiêu chuẩn: ASTM A53, BS1387, JIS G3444
Nhược điểm:
- Mối hàn là điểm yếu khi chịu áp suất hoặc nhiệt độ cao.
- Không phù hợp cho môi trường áp lực lớn, khí nén, hơi nước nóng.
Ứng dụng:
- Hệ thống cấp nước, PCCC, thông gió, kết cấu nhà xưởng, lan can, giàn mái.
- Các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
2. Ống thép đúc (Seamless Steel Pipe) là gì?

Đặc điểm:
Ống thép đúc được sản xuất bằng phương pháp đùn nóng (hot extrusion) hoặc cán nguội (cold drawn) – không có mối hàn dọc hay xoắn.
Toàn bộ thân ống là khối thép liền mạch, giúp tăng độ bền và khả năng chịu áp cao.
Ưu điểm:
- Không có mối hàn → độ kín tuyệt đối.
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao, chống nứt vỡ tốt.
- Bề mặt trong và ngoài trơn, đồng nhất.
- Tuổi thọ cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn ống hàn 20–40%.
- Gia công khó hơn do vật liệu dày và đặc.
Ứng dụng:
- Hệ thống hơi nước, dầu, khí nén, ống áp lực cao, nồi hơi, hóa chất.
- Các nhà máy công nghiệp nặng, nhà máy nhiệt điện, lọc dầu, xi măng, hóa chất.
4. So sánh ống thép hàn và ống thép đúc
| Tiêu chí | Ống thép hàn | Ống thép đúc |
| Cấu tạo | Có đường hàn dọc hoặc xoắn | Liền mạch, không có đường hàn |
| Độ chịu áp suất | Trung bình (PN ≤ 25 bar) | Rất cao (PN > 40 bar) |
| Độ bền cơ học | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng chịu nhiệt | Dưới 400°C | Trên 450°C |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Nước, PCCC, kết cấu | Dầu, khí nén, hơi, hóa chất |
| Tiêu chuẩn phổ biến | ASTM A53, BS1387 | ASTM A106, API 5L, DIN 2448 |
5. Kinh nghiệm lựa chọn cho công trình
- Hệ thống cấp nước, PCCC, thông gió, kết cấu khung thép: → chọn ống thép hàn để tiết kiệm chi phí.
- Hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu, áp lực cao: → dùng ống thép đúc để đảm bảo an toàn và độ bền.
- Nếu cần tuổi thọ dài và môi trường ăn mòn cao: → nên chọn ống đúc hoặc ống hàn mạ kẽm nhúng nóng.
ADM INDUSTRY là nhà phân phối vật tư công nghiệp và ống thép uy tín tại Hà Nội, chuyên cung cấp:
- Ống thép hàn, ống đúc, ống mạ kẽm, ống hộp, phụ kiện hàn, van công nghiệp.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, BS, DIN, có CO – CQ đầy đủ.
- Giá đại lý cạnh tranh, hàng luôn có sẵn, giao nhanh toàn quốc.
Liên hệ ngay ADM INDUSTRY để nhận báo giá ống thép hàn và thép đúc mới nhất
Tham khảo các sản phẩm ống thép TẠI ĐÂY
