Liên kết mặt bích và ảnh hưởng đến độ kín

Mặt bích (flange) là bộ phận liên kết hai đoạn ống, van, hoặc thiết bị với nhau bằng bu lông. Độ kín của liên kết mặt bích quyết định sự an toàn và hiệu quả của toàn bộ hệ thống đường ống. Rò rỉ tại mặt bích không chỉ gây lãng phí nguyên liệu mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, ô nhiễm môi trường và tai nạn lao động.

Bich-thep-rong

1. Cấu tạo liên kết mặt bích

Các thành phần chính

Mặt bích (Flange) là đĩa kim loại có lỗ bu lông, hàn hoặc vặn vào ống. Gioăng (Gasket) đóng vai trò là lớp đệm kín giữa hai mặt bích. Bu lông và đai ốc tạo lực siết giữ mặt bích. Vòng đệm (Washer) giúp phân bố đều lực siết.

Các loại mặt bích phổ biến

Mặt bích hàn cổ (Weld Neck) có độ bền cao, chịu áp suất lớn. Mặt bích trượt (Slip-On) dễ lắp đặt, phù hợp áp suất trung bình. Mặt bích ren (Threaded) không cần hàn, dùng cho áp suất thấp. Mặt bích mù (Blind) được sử dụng để bịt đầu ống.

2. Yếu tố ảnh hưởng đến độ kín mặt bích

Chất lượng bề mặt tiếp xúc

Bề mặt mặt bích phải phẳng, không cong vênh. Bề mặt cần nhẵn, không có vết xước sâu. Phải đảm bảo sạch, không có dầu mỡ hoặc cặn bẩn. Độ nhám phù hợp với loại gioăng thường là Ra 3.2-6.3 μm.

Độ song song giữa hai mặt bích

Khi lắp ghép, hai mặt bích phải song song với nhau. Chênh lệch khoảng cách tối đa cho phép là 0.5mm/100mm. Không để mặt bích bị nghiêng hoặc lệch tâm. Nên sử dụng căn chỉnh bằng thước đo hoặc thước cặp.

Chất lượng gioăng

Gioăng là yếu tố quyết định nhất. Cần chọn vật liệu phù hợp như cao su, graphite, PTFE, kim loại tùy ứng dụng. Độ dày phù hợp thường là 1.5-3mm cho gioăng mềm. Kích thước phải chính xác, vừa khít với rãnh mặt bích. Tình trạng gioăng phải tốt, không rách, biến dạng hoặc cũ.

Lực siết bu lông

Lực siết quyết định áp lực nén lên gioăng. Nếu quá lỏng, gioăng không bị nén đủ dẫn đến rò rỉ. Nếu quá chặt, gioăng bị vỡ, mặt bích biến dạng cũng gây rò rỉ. Siết không đều khiến một số bu lông chặt, một số lỏng cũng dẫn đến rò rỉ.

3. Kỹ thuật lắp đặt mặt bích đúng chuẩn

Chuẩn bị bề mặt

Bước 1 là vệ sinh sạch sẽ. Dùng giẻ khô lau bụi bẩn. Dùng dung môi tẩy dầu mỡ. Không dùng vật cứng cào gãi gây xước.

Bước 2 là kiểm tra bề mặt. Dùng thước thẳng kiểm tra độ phẳng. Kiểm tra vết xước, rỗ, ăn mòn. Mài nhẹ nếu có vết xước nhỏ.

Lắp đặt gioăng đúng cách

Đặt gioăng chính giữa hai mặt bích. Đảm bảo gioăng không bị xoắn hoặc gấp. Căn chỉnh lỗ bu lông khớp với mặt bích. Có thể dùng một ít mỡ silicon để cố định gioăng nhưng không dùng quá nhiều.

Quy trình siết bu lông chuẩn

Bước 1 là lắp bu lông. Lắp tất cả bu lông và đai ốc. Siết tay đều tất cả các bu lông. Đảm bảo hai mặt bích song song.

Bước 2 là siết chéo theo hình sao. Không siết liên tiếp theo vòng tròn. Siết theo mẫu hình sao hoặc chữ thập. Siết từng vòng, mỗi vòng tăng 30-40% moment.

Bước 3 là siết đến moment quy định. Sử dụng cờ lê lực (torque wrench). Tuân thủ bảng moment của nhà sản xuất. Siết lại vòng 2, vòng 3 để đảm bảo đồng đều.

Ví dụ moment siết: Mặt bích DN50, bu lông M16 cần 60-80 Nm. Mặt bích DN100, bu lông M20 cần 120-150 Nm. Mặt bích DN200, bu lông M24 cần 200-250 Nm.

4. Các nguyên nhân gây rò rỉ mặt bích

Lỗi trong quá trình lắp đặt

Siết bu lông không đều hoặc không đúng moment là nguyên nhân phổ biến. Bề mặt mặt bích bẩn hoặc hư hỏng cũng gây rò rỉ. Gioăng đặt không đúng vị trí làm giảm độ kín. Hai mặt bích không song song tạo khe hở. Sử dụng bu lông không đúng kích thước ảnh hưởng lực siết.

Vận hành và môi trường

Nhiệt độ cao làm giãn nở mặt bích gây mất độ kín. Áp suất vượt quá thiết kế đẩy gioăng ra ngoài. Rung động làm lỏng bu lông theo thời gian. Ăn mòn hóa học phá hủy gioăng hoặc mặt bích. Chu kỳ nhiệt lạnh thay đổi liên tục làm giảm tuổi thọ gioăng.

Lão hóa vật liệu

Gioăng cao su bị cứng, nứt theo thời gian. Mặt bích bị ăn mòn, rỗ làm giảm độ phẳng. Bu lông bị gỉ, giảm lực kẹp dần dần.

5. Kiểm tra và bảo trì định kỳ

1-1-1024x704

Kiểm tra trước vận hành

Trước khi đưa hệ thống vào hoạt động cần kiểm tra kỹ tất cả các mặt bích. Siết lại bu lông sau khi chạy thử (hot re-torque). Kiểm tra rò rỉ bằng xà phòng hoặc thiết bị dò khí.

Kiểm tra định kỳ trong vận hành

Hàng tháng nên quan sát dấu hiệu rò rỉ như vết ướt, đóng cặn. Kiểm tra độ siết bu lông bằng cờ lê. Kiểm tra rung động bất thường. Đo nhiệt độ tại vị trí mặt bích.

Bảo trì khi có dấu hiệu bất thường

Khi phát hiện rò rỉ, ngừng hệ thống và xả áp ngay lập tức. Siết lại bu lông theo moment quy định. Nếu vẫn rò, tháo rời và thay gioăng mới. Kiểm tra bề mặt mặt bích, sửa chữa nếu cần. Lắp lại theo quy trình chuẩn.

6. Lựa chọn gioăng phù hợp

Gioăng cao su (NBR, EPDM)

Áp suất làm việc từ 0-16 bar. Nhiệt độ từ -40°C đến +120°C. Ứng dụng cho nước, không khí.

Gioăng graphite

Áp suất làm việc từ 0-100 bar. Nhiệt độ từ -200°C đến +450°C. Ứng dụng cho hơi nước, dầu nóng.

Gioăng PTFE (Teflon)

Áp suất làm việc từ 0-40 bar. Nhiệt độ từ -200°C đến +260°C. Ứng dụng cho hóa chất ăn mòn.

Gioăng kim loại (RTJ, Spiral Wound)

Áp suất làm việc trên 100 bar. Nhiệt độ từ -200°C đến +800°C. Ứng dụng cho áp suất cao, nhiệt độ cực đoan.

7. Tiêu chuẩn và quy chuẩn

Các tiêu chuẩn phổ biến

ASME B16.5 là tiêu chuẩn mặt bích thép áp suất cao của Mỹ. DIN/EN 1092 là tiêu chuẩn mặt bích của Châu Âu. JIS B2220 là tiêu chuẩn mặt bích của Nhật Bản. TCVN là tiêu chuẩn Việt Nam.

Phân loại áp suất (Class/PN)

Class 150 (PN 20) dùng cho áp suất thấp. Class 300 (PN 50) dùng cho áp suất trung bình. Class 600 (PN 100) dùng cho áp suất cao. Class 900-2500 dùng cho áp suất cực cao.

Kết luận

Liên kết mặt bích kín khít là kết quả của nhiều yếu tố: thiết kế đúng, vật liệu chất lượng, lắp đặt chuẩn xác và bảo trì thường xuyên.

Xem thêm sản phẩm TẠI ĐÂY

FACEBOOK:https://web.facebook.com/Công Ty Tnhh Đầu Tư Và Thiết Bị Công Nghiệp ADM

Mọi nhu cầu tư vần hay báo giá sản phẩm liên hệ qua:

Điện thoại:0965.595.039

GMAIL: Vattunhamay01@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *